Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiện đại nhất" (1)
hiện đại nhất
Tiếng Anh
Cụm từMost modern, state-of-the-art
Họ sử dụng công nghệ hiện đại nhất.
They use the most modern technology.
Từ liên quan "hiện đại nhất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiện đại nhất" (1)
Họ sử dụng công nghệ hiện đại nhất.
They use the most modern technology.
